Quy tắc phát âm tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Hiểu và áp dụng đúng quy tắc này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh một cách tự tin và chuẩn xác. Trong bài viết “Các quy tắc phát âm tiếng Anh mà bạn cần biết”, SET Global xin giới thiệu những quy tắc quan trọng và cung cấp các mẹo để bạn có thể cải thiện phát âm của mình. Hãy cùng tìm hiểu để trở thành một người nói tiếng Anh lưu loát và chuẩn xác nhé.

Mục Lục

1. Quy tắc phát âm chuẩn IPA

IPA là viết tắt của “International Phonetic Alphabet” (Bảng chữ cái Quốc tế ngữ âm). Đây là một hệ thống phiên âm quốc tế được sử dụng để biểu đạt âm thanh của các ngôn ngữ trên thế giới. IPA giúp chúng ta diễn đạt và truyền tải âm thanh một cách chính xác và rõ ràng.

Bảng phiên âm quốc tế IPA được đem ra làm tiêu chí đánh giá khả năng phát âm
Bảng phiên âm quốc tế IPA được đem ra làm tiêu chí đánh giá khả năng phát âm

Quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn sử dụng IPA (International Phonetic Alphabet) để biểu đạt âm thanh. IPA cung cấp các ký hiệu đại diện cho các âm tiết và âm vị tiếng Anh. Việc nắm vững các ký hiệu IPA sẽ giúp bạn hiểu và phát âm chính xác các từ tiếng Anh.

Bảng phiên âm IPA được chia thành hai phần chính: âm đầu (consonants) và nguyên âm (vowels). Các ký hiệu trong bảng phiên âm IPA cung cấp thông tin chi tiết về cách các âm thanh được hình thành bằng cách sử dụng các cơ quan phát âm trong miệng và họng.

Phần âm đầu của bảng phiên âm IPA liệt kê các âm thanh phụ âm có thể có trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác. Các ký hiệu bao gồm các phụ âm không thanh và thanh, các phụ âm môi, các phụ âm răng và các phụ âm họng.

Phần nguyên âm của bảng phiên âm IPA bao gồm các âm thanh nguyên âm được phân loại theo vị trí của lưỡi và môi trong miệng. Các ký hiệu bao gồm các nguyên âm trước, sau và giữa, cùng với các biến thể âm thanh khác nhau. Bạn hãy học cách tạo khẩu hình miệng khi phát âm tiếng Anh chuẩn thông qua bảng IPA.

2. Quy tắc phát âm tiếng Anh đuôi -s/-es

  • Đọc đuôi “s” là /s/:

– Với danh từ số nhiều, nếu âm cuối của danh từ số ít là âm câm /f/, /k/, /p/, /t/.

– Với động từ ngôi thứ 3 số ít trong thì hiện tại đơn, nếu âm cuối của động từ nguyên mẫu là âm câm.

– Với cách sở hữu, khi âm cuối của sở hữu chủ là các âm câm.

  • Đọc đuôi “s” là /ɪz/:

– Với danh từ số nhiều, nếu âm cuối của danh từ số ít là /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /ʤ/.

– Với động từ ngôi thứ 3 số ít trong thì hiện tại đơn, nếu âm cuối của động từ nguyên mẫu là /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /ʤ/.

– Với cách sở hữu, khi âm cuối của sở hữu chủ là /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /ʤ/.

  • Đọc đuôi “s” là /z/:

– Với danh từ số nhiều, khi âm cuối của danh từ số ít là âm hữu thanh.

– Với động từ ngôi thứ 3 số ít trong thì hiện tại đơn, khi âm cuối của động từ nguyên mẫu là hữu thanh.

– Với cách sở hữu, khi âm cuối của sở hữu chủ là âm hữu thanh.

3. Quy tắc nối âm tiếng Anh

Khi phát âm tiếng Anh, quy tắc nối âm (pronunciation linking) là quy tắc liên kết âm giữa các từ trong câu để tạo ra một luồng âm trơn tru và liên tục. Dưới đây là một số quy tắc nối âm cơ bản:

3.1. Nối nguyên âm với phụ âm

Khi một từ kết thúc bằng nguyên âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm, nguyên âm cuối của từ đầu liên kết với phụ âm đầu của từ sau. Ví dụ: “my apple” (/maɪ ˈæpəl/), “go out” (/ɡoʊ ˈaʊt/).

Nối âm là một quy tắc quan trọng khi phát âm tiếng Anh
Nối âm là một quy tắc quan trọng khi phát âm tiếng Anh

3.2. Nối phụ âm với nguyên âm

Khi một từ kết thúc bằng phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối của từ đầu liên kết với nguyên âm đầu của từ sau. Ví dụ: “best friend” (/best ˈfrɛnd/), “big apple” (/bɪɡ ˈæpəl/).

3.3. Nối phụ âm với phụ âm

Khi một từ kết thúc bằng phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm, thường có sự liên kết trơn tru giữa hai âm này. Ví dụ: “next time” (/nɛkst taɪm/), “first day” (/fɜrst deɪ/).

3.4. Nối từ viết tắt

Khi nối từ viết tắt với từ khác, nguyên âm cuối của từ viết tắt thường nối với từ tiếp theo. Ví dụ: “I love you” (/aɪ lʌv juː/), “Can’t go” (/kænt ɡoʊ/).

Lưu ý rằng quy tắc nối âm có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh và giọng địa phương. Hơn nữa, một số từ ngữ có thể có sự thay đổi về âm điệu và stress trong quá trình nối âm.

4. Quy tắc phát âm tiếng Anh dựa vào trọng âm

Quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh là một phần quan trọng để phân biệt âm điệu và nghĩa của từ. Trọng âm trong một từ là âm tiếng có cường độ lớn hơn so với các âm khác trong từ đó. Đánh trọng âm sai có thể làm thay đổi hoặc làm mất đi ý nghĩa của từ.

Đánh trọng âm hợp lý sẽ giúp diễn đạt ý dễ hiểu hơn rất nhiều
Đánh trọng âm hợp lý sẽ giúp diễn đạt ý dễ hiểu hơn rất nhiều

Trọng âm thường được phát âm với cường độ lớn hơn so với các âm tiết khác trong từ. Khi đánh trọng âm đúng, âm tiết mang trọng âm sẽ được phát âm rõ ràng và mạnh hơn các âm tiết khác.

Ví dụ: Với các danh từ thì trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, vì vậy khi phát âm chúng ta cần nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên của từ đó.

Các quy tắc phát âm tiếng Anh cơ bản sẽ giúp bạn nắm vững cách phát âm chính xác. Hiểu rõ quy tắc trọng âm, độ dài và tốc độ âm tiết sẽ nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Thực hiện phát âm đúng quy tắc cũng tăng tính tự tin và sự hiểu biết văn hóa ngôn ngữ. Tìm hiểu thêm về quy tắc phát âm tiếng Anh để trở thành người nói lưu loát và tự tin hơn. Chúc các bạn thành công.

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng kí tư vấn

[contact-form-7 id="314" title="Đăng kí tư vấn"]

This will close in 0 seconds