“This is the first time” là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh thường gặp trong nhiều dạng bài thi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc “This is the first time” trong tiếng Anh và cách sử dụng nó trong các tình huống khác nhau. 

Mục Lục

1. Cấu trúc this is the first time là gì?

Cấu trúc this is the first time là cấu trúc được sử dụng để diễn tả một trải nghiệm mới mà bạn chưa từng trải qua trước đây, sự việc diễn ra lần đầu tiên. Cấu trúc này thường được sử dụng trong thì hiện tại đơn và thì hiện tại hoàn thành.

Ví dụ:

– This is the first time I’ve seen a live performance by my favorite band. (Đây là lần đầu tiên tôi được xem buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc yêu thích của mình)

– This is the first time I’ve eaten sushi and I really enjoyed it. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi và tôi thực sự rất thích nó)

– This is the first time I’ve been to New York City and it’s amazing. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thành phố New York và nó thật tuyệt vời)

– This is the first time I’ve visited my grandparents since the pandemic began. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm ông bà kể từ khi đại dịch bắt đầu)

Tìm hiểu cấu trúc this is the first time trong tiếng anh
Tìm hiểu cấu trúc this is the first time trong tiếng anh

2. Cách dùng cấu trúc this is the first time?

Cấu trúc: This/It + is/was + the first time + (that) + S + have/has + Ved/V(P2)

Cấu trúc this is the first time được sử dụng để miêu tả một trải nghiệm mới hoặc lần đầu tiên làm một việc gì đó, chưa từng làm hay chưa từng trải qua trước đây. Cấu trúc this is the first time thường sử dụng với thì hiện tại hoàn thành trong các câu giao tiếp tiếng anh cơ bản, thông dụng.

Ví dụ:

– This is the first time I’ve ever tried sushi. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi)

– This is the first time we’ve traveled to Europe. (Đây là lần đầu tiên chúng tôi đi du lịch tới châu Âu)

– This is the first time I’ve ridden a motorcycle. (Đây là lần đầu tiên tôi lái môtô)

– This is the first time we’ve hosted a party at our new house. (Đây là lần đầu tiên chúng tôi tổ chức tiệc tại căn nhà mới của mình)

3. Các cấu trúc tương đương với cấu trúc this is the first time

Có 2 cấu trúc tương tự This is the first time được sử dụng nhiều mà không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa của câu.

– S + have/has + never + V(P2) + before

– S + have / has + not + V(P2) + before

Ví dụ:

1. This is the first time I’ve eaten sushi and I really enjoyed it. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi và tôi thực sự rất thích nó)

= I have never eaten sushi before.

= I haven’t eaten sushi before.

 

2. This is the first time I’ve been to New York City and it’s amazing. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thành phố New York và nó thật tuyệt vời)

= I have never been to New York City before.

= I haven’t been to New York City before.

 

3.  This is the first time I’ve visited my grandparents since the pandemic began. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm ông bà kể từ khi đại dịch bắt đầu)

= I have never visited my grandparents since the pandemic began.

= I haven’t visited my grandparents since the pandemic began.

2 cấu trúc tương đương với cấu trúc this is the first time
2 cấu trúc tương đương với cấu trúc this is the first time

4. Phân biệt cấu trúc This is the first time với cấu trúc the first time

Cả hai cấu trúc “this is the first time” và “the first time” đều có nghĩa là “lần đầu tiên” trong tiếng Anh, tuy nhiên chúng có sự khác biệt về cấu trúc và cách sử dụng.

+ Cấu trúc “this is the first time” thường được sử dụng trong câu khẳng định và thường được sử dụng với hiện tại hoàn thành:

Ví dụ: This is the first time I have ever been to Paris.

+ Trong khi đó, cấu trúc “the first time” thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, và thường được sử dụng với quá khứ đơn: The first time + (that) + S + V(ed)

Ví dụ: The first time I went to Paris, I didn’t like it very much.

Do đó, để phân biệt chính xác giữa hai cấu trúc này, bạn cần xác định rõ loại câu và thì của câu để chọn cấu trúc thích hợp.

5. Bài tập tiếng Anh về cấu trúc this is the first time

Viết lại các câu sau với ý nghĩa tương đương bắt đầu với cấu trúc “this is the first time”

  1. I have never traveled to Europe before.

→ This is the first time …..

  1. She has never cooked a turkey before.

→ This is the first time …..

  1. They have never gone scuba diving before.

→ This is the first time …..

  1. He has never ridden a horse before.

→ This is the first time …..

  1. We have never visited this museum before.

→ This is the first time …..

Bài tập tiếng Anh cơ bản về cấu trúc this is the first time
Bài tập tiếng Anh cơ bản về cấu trúc this is the first time

Đáp án:

  1. This is the first time I have traveled to Europe.
  2. This is the first time she has cooked a turkey.
  3. This is the first time they have gone scuba diving.
  4. This is the first time he has ridden a horse.
  5. This is the first time we have visited this museum.

Với những bài tập liên quan đến cấu trúc this is the first time, việc luyện tập và rèn luyện kỹ năng ngữ pháp sẽ giúp bạn trở nên thành thạo hơn. Hãy cố gắng tập trung và luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng cấu trúc “this is the first time” một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh nhé!

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng kí tư vấn

[contact-form-7 id="314" title="Đăng kí tư vấn"]

This will close in 0 seconds