Cấu trúc agree: Agree + gì? Agree đi với giới từ gì? Cách dùng

Các câu hỏi như Agree + gì? Agree đi với giới từ gì? Agree to V hay Ving? thường gặp phải khi chúng ta tìm hiểu cách dùng từ agree trong tiếng Anh. Để giúp các bạn trả lời những câu hỏi này, SET sẽ cùng các bạn tìm hiểu về cách dùng cấu trúc agree.

Mục Lục

Agree là gì?

Agree là gì

Agree là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó. Khi sử dụng, agree thường được đi kèm với một đối tượng (người hoặc vật) hoặc một ý kiến, đề xuất, yêu cầu, điều kiện nào đó. Cụ thể, để trả lời cho câu hỏi Agree + gì? Theo sau Agree đi với giới từ gì? dưới đây là một số cấu trúc agree thường gặp:

  • Agree with someone: đồng ý với ai đó về một ý kiến hoặc quan điểm nào đó.
  • Agree to do something: đồng ý làm điều gì đó.
  • Agree on/about something: đồng ý về một vấn đề nào đó sau khi thảo luận hoặc đàm phán.
  • Agree with something: đồng ý với một điều kiện, quyết định hoặc đề xuất nào đó.
  • Agree + that + mệnh đề: đồng ý rằng

Chi tiết cách sử dụng các cấu trúc Agree

Chi tiết cách sử dụng các cấu trúc Agree
Cách dùng Agree | ZIM Academy

1. Cấu trúc agree with

Cấu trúc agree with được sử dụng khi diễn tả sự đồng ý với ai đó hay đồng ý với điều kiện nào đó.

Cấu trúc: S + agree + with somebody/something.

VD: I agree with you that the new policy is a step in the right direction.(Tôi đồng ý với bạn rằng chính sách mới là bước đi đúng hướng).

  • Mai agreed with my decision to move to a new house. (Mai đồng ý với quyết định chuyển đến ngôi nhà mới của tôi).
  • We all agreed with the teacher’s assessment of the student’s performance. (Tất cả chúng tôi đều đồng ý với đánh giá của giáo viên về kết quả học tập của học sinh.)

2. Cấu trúc Agree to + V / something

Cấu trúc Agree to + V / something được sử dụng khi đồng ý với việc làm nào đó hoặc đồng ý với gợi ý, đề xuất của người khác.

Cấu trúc: 

  • S + agree + to + V/ (agree to do something).
  • S + agree + to + something

VD:  He agreed to help me with my research project. (Anh ấy đồng ý giúp tôi với dự án nghiên cứu mới của tôi).

  • We agreed to attend the conference next week. (Chúng tôi đồng ý tham gia hội nghị tuần tới).
  • She agreed to take on the role of team leader for the new project. (Cô ấy đồng ý đảm nhận vai trò trưởng nhóm cho dự án mới).

3. Cấu trúc agree on / about something

Cấu trúc agree on/about something được sử dụng để thể hiện sự đồng ý với vấn đề nào đó, có thể là một quan điểm, chủ đề hoặc sự tranh luận nào đó.

Cấu trúc: Agree on / about something

VD: After much discussion, we finally agreed on/about a date for the meeting. (Sau nhiều cuộc thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đồng ý về một ngày cho cuộc họp.)

  • The two companies were able to agree on/about the terms of the contract. (Hai công ty đã thống nhất được các điều khoản trong hợp đồng.)

4. Cấu trúc Agree something

Cấu trúc agree something được sử dụng để diễn tả cùng đưa ra một quyết định có thẩm quyền bởi một tổ chức hoặc chính phủ. Nhưng cấu trúc agree something (agree đi sau là một tân ngữ) rất hiếm khi sử dụng, không phổ biến.

Cấu trúc: S + agree + something.

VD: The committee agreed the project should move forward with the proposed timeline and budget. (Ủy ban đã đồng ý rằng dự án nên tiếp tục với thời gian và ngân sách được đề xuất.)

5. Cấu trúc agree that

Cấu trúc agree that được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự đồng ý với một vấn đề nào đó, hoặc với một câu chuyện nào đó.

Cấu trúc: S + agree + that + S + V

VD: I agree that climate change is a pressing issue that needs to be addressed. (Tôi đồng ý rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết).

  • She agrees that education is key to breaking the cycle of poverty. (Cô ấy đồng ý rằng giáo dục là chìa khóa để phá vỡ vòng nghèo đói).  

Xem thêm: Khám phá cấu trúc Hardly: Cách dùng, ví dụ – Làm chủ ngữ pháp tiếng Anh

Xem thêm: Topic sentence là gì?4 bước viết Topic Sentences trong IELTS đơn giản nhất

 

Các mức độ thể hiện sự đồng ý của cấu trúc agree

Các mức độ thể hiện sự đồng ý của cấu trúc agree

Sự đồng ý được diễn tả bằng từ agree có thể được phân loại thành các mức độ khác nhau:

  • Hoàn toàn đồng ý, diễn tả sự đồng ý hoàn toàn, không có bất kỳ sự nghi ngờ, phản đối hoặc lưỡng lự nào: fully/totally/entirely/completely agree with someone / something.

VD: I totally agree with the decision to invest in the new project.

  • Đồng ý một phần, diễn tả sự đồng ý một phần nào đối với ý kiến hoặc quan điểm, nhưng vẫn có những phần không đồng ý hoặc cần thảo luận thêm: partly agree.

VD: I partially agree with your suggestion, but I think we need to explore other options as well. (Tôi đồng ý một phần với đề xuất của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cũng cần khám phá các lựa chọn khác).

  • Đồng ý theo nguyên tắc, diễn tả sự đồng ý với mục tiêu hoặc ý tưởng chung, nhưng cần thêm thời gian hoặc chi tiết để đưa ra quyết định cuối cùng: agree in principle.

VD: I agree in principle with the proposal, but we need to work out the details before making a final decision.

Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc agree

Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc agree

Một số cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc agree bao gồm:

  • Concur with = agree with“. Ví dụ: I concur with your assessment of the situation.
  • Consent to = agree to . Ví dụ: I consent to the terms of the contract. (Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình.).
  • Accede to = agree to, thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự đồng ý chính thức hơn. Ví dụ: The company acceded to the union’s demands. (Công ty đã đồng ý với yêu cầu của công đoàn).
  • Approve of = agree with/agree to, nhưng thể hiện sự tán thành hoặc sự ủng hộ nhiều hơn. Ví dụ: I approve of your plan to expand the business. (Tôi tán thành kế hoạch mở rộng kinh doanh của bạn)
  • Endorse = agree with / approve of, nhưng thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận chính thức hơn. Ví dụ: The senator endorsed the new tax reform proposal. (Thượng nghị sĩ tán thành đề xuất cải cách thuế mới.).

Tuy nhiên, mỗi cấu trúc này vẫn có sự khác biệt nhất định về ý nghĩa và cách sử dụng, vì vậy cần xem xét kỹ trước khi sử dụng.

Bài tập về cấu trúc Agree và các giới từ theo sau cấu trúc agree

Bài tập về cấu trúc Agree

Điền giới từ chính xác vào chỗ trống:

  1. We couldn’t agree ______ what to eat for breakfast.
  2. Her brother often agrees ______ her sister.
  3. Their teammates have agreed ______ a venue for the volleyball competition.
  4. She thinks our client will agree ______ all the terms in the contract.
  5. My parents agree ______ most things.
  6. He isn’t sure that he will agree ______ our suggestions.
  7. She doesn’t agree ______ killing wild animals for their fur.
  8. I believe Linh will agree ______ attend my graduation party.

 

Đáp án

  1. on
  2. with
  3. on
  4. to
  5. on
  6. with
  7. with
  8. to

Xem thêm: Hướng dẫn từng bước cách học tiếng Anh cho người mất gốc

Xem thêm: Khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu

 

Trên đây là các thông tin liên quan đến cấu trúc agree, bao gồm agree là gì? agree + gì? Theo sau Agree đi với giới từ gì? Cách dùng một số cấu trúc agree thường gặp. Sử dụng đúng và hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc của “agree” sẽ giúp chúng ta diễn đạt ý kiến và đồng ý một cách chính xác và hiệu quả nhất, đặc biệt là trong các bài thi ielts.

SET GLOBAL

Địa chỉ: Số 12, ngõ 248, Đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội

Hotline: 034 446 6211

Email: cskh.spacee@gmail.com

Website: https://setglobal.vn

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng kí tư vấn

[contact-form-7 id="314" title="Đăng kí tư vấn"]

This will close in 0 seconds