Việc hiểu rõ về tên gọi các quốc gia trong ngôn ngữ quốc tế không chỉ là một khía cạnh quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng, mà còn là chìa khóa để kết nối với cộng đồng quốc tế một cách hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đắm chìm vào thế giới ngôn ngữ quốc tế, khám phá những tên gọi độc đáo của mỗi quốc gia.

Mục Lục

Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực châu Á

Dưới đây là một bảng trình bày các thông tin về tên nước, tính từ, quốc tịch, và danh xưng dành cho người dân của các nước ở khu vực châu Á:

Nước Tính từ Quốc Tịch Người Dân
Vietnam (Việt Nam) Vietnamese Vietnamese Vietnamese
Thailand (Thái Lan) Thai Thai Thai
China (Trung Quốc) Chinese Chinese Chinese
Japan (Nhật Bản) Japanese Japanese Japanese
South Korea (Hàn Quốc) Korean Korean Korean
India (Ấn Độ) Indian Indian Indian
Malaysia Malaysian Malaysian Malaysian
Indonesia (Indonesia) Indonesian Indonesian Indonesian
Philippines (Philippines) Filipino/Filipina Filipino/Filipina Filipino/Filipina
Singapore Singaporean Singaporean Singaporean
Cambodia (Campuchia) Cambodian Cambodian Cambodian
Laos (Lào) Laotian Laotian Laotian
Myanmar Burmese Burmese Burmese
Bangladesh Bangladeshi Bangladeshi Bangladeshi
Sri Lanka Sri Lankan Sri Lankan Sri Lankan

Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực châu Âu

Dưới đây là một bảng trình bày thông tin tương tự về tên nước, tính từ, quốc tịch, và danh xưng dành cho người dân của các nước ở khu vực châu Âu:

Nước Tính từ Quốc Tịch Người Dân
Albania Albanian Albanian Albanian
Austria Austrian Austrian Austrian
Belgium Belgian Belgian Belgian
Bosnia and Herzegovina Bosnian Bosnian Bosnian
Bulgaria Bulgarian Bulgarian Bulgarian
Croatia Croatian Croatian Croatian
Cyprus Cypriot Cypriot Cypriot
Czech Republic Czech Czech Czech
Denmark Danish Danish Dane
Estonia Estonian Estonian Estonian
Finland Finnish Finnish Finn
France French French French
Germany German German German
Greece Greek Greek Greek
Hungary Hungarian Hungarian Hungarian
Iceland Icelandic Icelandic Icelander
Ireland Irish Irish Irishman/Irishwoman
Italy Italian Italian Italian
Latvia Latvian Latvian Latvian
Lithuania Lithuanian Lithuanian Lithuanian
Luxembourg Luxembourgish Luxembourgish Luxembourger
Malta Maltese Maltese Maltese
Montenegro Montenegrin Montenegrin Montenegrin
Netherlands Dutch Dutch Dutchman/Dutchwoman
North Macedonia Macedonian Macedonian Macedonian
Norway Norwegian Norwegian Norwegian
Poland Polish Polish Pole
Portugal Portuguese Portuguese Portuguese
Romania Romanian Romanian Romanian
Serbia Serbian Serbian Serbian
Slovakia Slovak Slovak Slovak
Slovenia Slovenian Slovenian Slovenian
Spain Spanish Spanish Spaniard
Sweden Swedish Swedish Swede
Switzerland Swiss Swiss Swiss
United Kingdom British British Briton

 

Bảng trên cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách thể hiện các thông tin ngôn ngữ và danh xưng liên quan đến người dân của các quốc gia châu Âu.

Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực châu Mỹ

Dưới đây là một bảng trình bày thông tin tương tự về tên nước, tính từ, quốc tịch, và danh xưng dành cho người dân của các nước ở khu vực châu Mỹ:

 

Nước Tính từ Quốc Tịch Người Dân
Argentina Argentine Argentine Argentine
Bolivia Bolivian Bolivian Bolivian
Brazil Brazilian Brazilian Brazilian
Canada Canadian Canadian Canadian
Chile Chilean Chilean Chilean
Colombia Colombian Colombian Colombian
Costa Rica Costa Rican Costa Rican Costa Rican
Cuba Cuban Cuban Cuban
Dominican Republic Dominican Dominican Dominican
Ecuador Ecuadorian Ecuadorian Ecuadorian
El Salvador Salvadoran Salvadoran Salvadoran
Guatemala Guatemalan Guatemalan Guatemalan
Haiti Haitian Haitian Haitian
Honduras Honduran Honduran Honduran
Jamaica Jamaican Jamaican Jamaican
Mexico Mexican Mexican Mexican
Nicaragua Nicaraguan Nicaraguan Nicaraguan
Panama Panamanian Panamanian Panamanian
Paraguay Paraguayan Paraguayan Paraguayan
Peru Peruvian Peruvian Peruvian
United States American American American
Uruguay Uruguayan Uruguayan Uruguayan
Venezuela Venezuelan Venezuelan Venezuelan

 

Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực châu Phi

Dưới đây là một bảng trình bày thông tin tương tự về tên nước, tính từ, quốc tịch, và danh xưng dành cho người dân của các nước ở khu vực châu Phi:

 

Nước Tính từ Quốc Tịch Người Dân
Algeria Algerian Algerian Algerian
Angola Angolan Angolan Angolan
Benin Beninese Beninese Beninese
Botswana Botswanan/Batswana Botswanan/Batswana Botswanan/Batswana
Burkina Faso Burkinabe Burkinabe Burkinabe
Burundi Burundian Burundian Burundian
Cabo Verde Cape Verdean Cape Verdean Cape Verdean
Cameroon Cameroonian Cameroonian Cameroonian
Central African Republic Central African Central African Central African
Chad Chadian Chadian Chadian
Comoros Comoran Comoran Comoran
Democratic Republic of the Congo Congolese Congolese Congolese
Djibouti Djiboutian Djiboutian Djiboutian
Egypt Egyptian Egyptian Egyptian
Equatorial Guinea Equatorial Guinean Equatorial Guinean Equatorial Guinean
Eritrea Eritrean Eritrean Eritrean
Eswatini (formerly Swaziland) Swazi Swazi Swazi
Ethiopia Ethiopian Ethiopian Ethiopian
Gabon Gabonese Gabonese Gabonese
The Gambia Gambian Gambian Gambian
Ghana Ghanaian Ghanaian Ghanaian
Guinea Guinean Guinean Guinean
Guinea-Bissau Bissau-Guinean Bissau-Guinean Bissau-Guinean
Ivory Coast (Côte d’Ivoire) Ivorian Ivorian Ivorian
Kenya Kenyan Kenyan Kenyan
Lesotho Basotho Basotho Mosotho
Liberia Liberian Liberian Liberian
Libya Libyan Libyan Libyan
Madagascar Malagasy Malagasy Malagasy
Malawi Malawian Malawian Malawian
Mali Malian Malian Malian
Mauritania Mauritanian Mauritanian Mauritanian
Mauritius Mauritian Mauritian Mauritian
Morocco Moroccan Moroccan Moroccan
Mozambique Mozambican Mozambican Mozambican
Namibia Namibian Namibian Namibian
Niger Nigerien Nigerien Nigerien
Nigeria Nigerian Nigerian Nigerian
Rwanda Rwandan Rwandan Rwandan
Sao Tome and Principe Sao Tomean/Santomean Sao Tomean/Santomean Sao Tomean/Santomean
Senegal Senegalese Senegalese Senegalese
Seychelles Seychellois Seychellois Seychellois
Sierra Leone Sierra Leonean Sierra Leonean Sierra Leonean
Somalia Somali Somali Somali
South Africa South African South African South African
South Sudan South Sudanese South Sudanese South Sudanese
Sudan Sudanese Sudanese Sudanese
Tanzania Tanzanian Tanzanian Tanzanian
Togo Togolese Togolese Togolese
Tunisia Tunisian Tunisian Tunisian
Uganda Ugandan Ugandan Ugandan
Zambia Zambian Zambian Zambian
Zimbabwe Zimbabwean Zimbabwean Zimbabwean

 

Tên các nước bằng tiếng Anh khu vực châu Úc

Dưới đây là một bảng trình bày thông tin tương tự về tên nước, tính từ, quốc tịch, và danh xưng dành cho người dân của các nước ở khu vực châu Úc (khu vực Úc-Nhơn Nhượng):

 

Nước Tính từ Quốc Tịch Người Dân
Australia Australian Australian Australian
New Zealand New Zealand New Zealander New Zealander
Papua New Guinea Papua New Guinean Papua New Guinean Papua New Guinean
Fiji Fijian Fijian Fijian
Solomon Islands Solomon Islander Solomon Islander Solomon Islander
Vanuatu Vanuatuan Vanuatuan Vanuatuan
Samoa Samoan Samoan Samoan
Kiribati I-Kiribati I-Kiribati I-Kiribati
Tonga Tongan Tongan Tongan
Tuvalu Tuvaluan Tuvaluan Tuvaluan
Nauru Nauruan Nauruan Nauruan
Palau Palauan Palauan Palauan
Marshall Islands Marshallese Marshallese Marshallese
Micronesia Micronesian Micronesian Micronesian

 

Hy vọng rằng thông tin trong bài viết SET giúp bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn có cái nhìn tổng quan về thế giới qua ngôn ngữ toàn cầu. Hãy tiếp tục khám phá và học hỏi, vì sự hiểu biết về thế giới xung quanh chúng ta không chỉ là một trải nghiệm giáo dục mà còn là chìa khóa mở cánh cửa cho sự kết nối và hiểu biết đa dạng trong xã hội ngày nay.

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng kí tư vấn

[contact-form-7 id="314" title="Đăng kí tư vấn"]

This will close in 0 seconds