Với cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh đơn giản, thì tương lai đơn (simple future tense) được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc muốn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình, cùng SET Global tìm hiểu về cấu trúc thì tương lai đơn, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và ví dụ cụ thể trong bài viết này nhé.

Mục Lục

1. Thì tương lai đơn trong tiếng Anh là gì?

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh (simple future tense) được sử dụng để diễn tả một hành động sự việc sẽ xảy ra trong tương lai tại thời điểm nói mà không có kế hoạch.

VD:

– I will go to the party tomorrow. (Tôi sẽ đi đến bữa tiệc vào ngày mai).

Công thức cấu trúc thì tương lai đơn

Tương tự như các thì trong tiếng Anh khác, thì tương lai đơn cũng có 3 công thức cấu trúc cơ bản là cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Đối với những hành động, sự việc diễn ra không có kế hoạch trước, chúng ta dùng thì tương lai đơn (simple future tense)
Đối với những hành động, sự việc diễn ra không có kế hoạch trước, chúng ta dùng thì tương lai đơn (simple future tense)

1.1. Cấu trúc thì tương lai đơn thể khẳng định

S + will/shall + V (nguyên thể)

S + will/shall + be + N/Adj

Lưu ý: will có thể viết tắt thành ‘ll (I’ll, You’ll, …)

VD: 

– I will travel to London next week. (Tôi sẽ du lịch London vào tuần sau).

– She will study hard for the exam tomorrow. (Cô ấy sẽ học chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai).

– I will be fine. (Tôi sẽ ổn thôi)

– The show will be successful. (Chương trình sẽ thành công thôi).

1.2. Cấu trúc thì tương lai đơn thể phủ định

S + will/shall + not + V (nguyên thể)

Lưu ý: will not = won’t, shall not = shalln’t

VD:

– I won’t go to the zoo because it’s raining. (Tôi sẽ không đến sở thú vì trời đang mưa.

– I won’t let you leave. (Tôi sẽ không cho phép bạn rời đi)

– Ha won’t travel to Hanoi next week. (Hà sẽ không đến Hà Nội tuần sau).

1.3. Cấu trúc thì tương lai đơn thể nghi vấn

+ Câu nghi vấn có từ để hỏi (Wh questions)

[?] Wh – word (what, why, where, when, …) + will + S + V(nguyên thể)?

→ S + will + V (nguyên thể)

VD: Where will you go during your holidays?

→ I will go to Ha Long Bay.

What will you do after you finish your homework?

→ I will play football.

+ Câu nghi vấn dạng Yes/No

[?] Will + S + be + …?

→ Yes, S + will / No, S + won’t

VD: Will they be able to finish the project within the given timeframe?

→ No, they won’t

Will you be happy with the new hair?

→ Yes, I will.

[?] Will + S + V (nguyên thể)?

→ Yes, S + will / No, S + won’t

VD: Will you join us for dinner tonight?

→ No, I don’t.

Will the concert start on time?

→ Yes, it will.

Will you go to the concert with me tonight?

→ Yes, I will.

Will she finish her project on time?

→ Yes, she will.

2. Cách sử dụng cấu trúc thì tương lai đơn

Cấu trúc thì tương lai đơn thường được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái bắt đầu và kết thúc trong tương lai. Nói chung, chúng ta sử dụng thì tương lai đơn với nhiều mục đích khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến.

+ Sử dụng cấu trúc thì tương lai đơn để đưa ra dự đoán hoặc phỏng đoán về tương lai. Đây có thể là những dự đoán không chắc chắn.

VD:

– It will be cloudy tomorrow. (Ngày mai sẽ nhiều mây)

– It will rain tomorrow. (Ngày mai sẽ có mưa).

+ Diễn tả dự định hoặc ý định trong tương lai tại thời điểm nói

VD:

– I will go to grandma’s house tomorrow. (Tôi sẽ đến nhà bà vào ngày mai).

– I will go to Nha Trang this weekend. (Tôi sẽ đến Nha Trang vào cuối tuần tới).

+ Diễn tả lời yêu cầu, đề nghị hoặc lời hứa trong tương lai

VD:

– I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)

– I promise I will take care of your dogs. (Tôi hứa sẽ chăm sóc những con chó của bạn).

+ Diễn tả hành động sẽ xảy ra sau một thời điểm nhất định trong tương lai:

VD:

– The concert will start at 8 PM. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.)

+ Diễn tả giả định về tương lai (câu điều kiện)

VD:

– If I have enough money, I will buy a new car. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe hơi mới.)

3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Có một số dấu hiệu nhận biết biểu thị cấu trúc thì tương lai đơn trong tiếng Anh:

– tomorrow

– next week/month/year

– in the future

– soon

– later

– tonight

– in a little while

– eventually

– by (a specific time or date)

Những từ này thường được sử dụng với động từ ở thì hiện tại đơn để diễn ra một sự kiện trong tương lai
Những từ này thường được sử dụng với động từ ở thì hiện tại đơn để diễn ra một sự kiện trong tương lai

VD:

– I will go to the gym tomorrow. (simple future tense)

– I go to the gym every day. (simple present tense)

Tuy nhiên, điều cần lưu ý là kể cả khi không có những từ dấu hiệu này không có nghĩa là câu đó không phải là thì tương lai đơn. Ngữ cảnh và cách chia động từ, trợ động từ will, shall cũng là những dấu hiệu cơ bản. 

4. Phân biệt cấu trúc thì tương lai đơn và thì tương lai gần

Trong tiếng Anh, cấu trúc thì tương lai đơn (Simple Future Tense) và thì tương lai gần (Future Continuous Tense) là hai thì quan trọng để diễn tả các hành động trong tương lai. Tuy nhiên, chúng có sự khác nhau về cách sử dụng và nội dung diễn tả.

Cấu trúc thì tương lai đơn thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Thông thường, nó được hình thành bằng cách sử dụng động từ “will” và động từ nguyên mẫu (V-infinitive) của động từ chính. 

VD:

– I will go to the gym tomorrow. (Tôi sẽ đi tập thể dục vào ngày mai.)

– She will cook dinner tonight. (Cô ấy sẽ nấu bữa tối hôm nay.)

Thì tương lai gần thường được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai. Thông thường, nó được hình thành bằng cách sử dụng động từ “will” và “be” cùng với động từ -ing của động từ chính. 

VD:

– I will be studying at the library at 3pm tomorrow. (Tôi sẽ đang học tại thư viện lúc 3 giờ chiều ngày mai.)

– They will be watching a movie at the cinema tonight. (Họ sẽ đang xem phim tại rạp chiếu phim tối nay.)

Tóm lại, thì tương lai đơn và thì tương lai gần đều được sử dụng để diễn tả các hành động trong tương lai, tuy nhiên, thì tương lai gần thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai, trong khi đó thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

5. Bài tập cấu trúc thì tương lai đơn

Bài tập 1: Điền động từ trong ngoặc để hoàn thành câu với thì tương lai đơn.

  1. By next year, I (graduate) ________ from university.
  2. I think the weather (be) ________ nice tomorrow.
  3. He promised he (call) ________ me as soon as he arrives.
  4. I (meet) ________ John at the airport next Sunday.
  5. They (travel) ________ around the world after they retire.

Đáp án:

will graduate

will be

will call

will meet

will travel

Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. The concert (start) ________ at 8 p.m. tonight.
  2. I (be) ________ very busy tomorrow.
  3. She (not/come) ________ to the party next weekend.
  4. They (probably/not arrive) ________ until late tonight.
  5. My friends (visit) ________ me next month.

Đáp án:

will start

will be

will not come

probably will not arrive

will visit

Bài tập 3: Hoàn thành đoạn văn sau bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Every year, our company (organize) ________ a summer picnic for its employees. This year, we (have) ________ the picnic at the beach. The picnic (start) ________ at 10 a.m. and (end) ________ at 4 p.m. We (provide) ________ food, drinks, and games for everyone. All employees (be) ________ welcome to bring their families. It (be) ________ a great opportunity for everyone to relax and have fun.

Đáp án:

organizes, will have, will start, will end, will provide, will be, will be

Bài tập 4: Sắp xếp các từ để tạo thành câu có nghĩa với cấu trúc thì tương lai đơn.

at / the concert / tomorrow / start / will / 8 p.m. /

her / visit / will / next week / I

snow / think / it / will / tonight

restaurant / eat / they / will / at / tonight / a

at / my house / will / party / be / next weekend

Sắp xếp trật từ từ trong câu sẽ giúp người đọc hình dung rõ hơn về thì tương lai đơn
Sắp xếp trật từ từ trong câu sẽ giúp người đọc hình dung rõ hơn về thì tương lai đơn

Đáp án:

The concert will start at 8 p.m. tomorrow.

I will visit her next week.

I think it will snow tonight.

They will eat at a restaurant tonight.

There will be a party at my house next weekend.

Bài viết này là toàn bộ kiến thức về cấu trúc thì tương lai đơn, SET Global hy vọng rằng sẽ giúp ích được các bạn trong quá trình học tiếng Anh, cũng như củng cố được kiến thức của mình. Chúc các bạn thành công!

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng kí tư vấn

[contact-form-7 id="314" title="Đăng kí tư vấn"]

This will close in 0 seconds